Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
赎款
shú kuǎn

tiền chuộc

Cụm từ
赎回
shú huí

chuộc lại

Cụm từ
赎价
shú jià

giá trả để chuộc một vật; (tôn giáo) giá trả để chuộc ai đó; tiền chuộc

Cụm từ
shú

chuộc; chuộc lại

Từ vựng

gà chết lưu (trong trứng chưa nở); biến thể của 殰|㱩[du2]

Từ vựng
赑屃
Bì xì

Bixi, một trong chín người con của rồng có hình dạng rùa, còn được gọi là 龜趺|龟趺[gui1 fu1]

Cụm từ

xem 贔屭|赑屃[Bi4 xi4]

Từ vựng
赃物
zāng wù

của gian; tài sản ăn cắp

Cụm từ
赃款
zāng kuǎn

của gian; hàng ăn cắp

Cụm từ
赃官污吏
zāng guān wū lì

quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng

Thành ngữ
zāng

hàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm

Từ vựng
Gàn

biến thể của 贛|赣[Gan4]

Từ vựng
jìn

quà tặng ly biệt

Từ vựng
赢余
yíng yú

biến thể của 盈餘|盈余[ying2 yu2]

Cụm từ
赢球
yíng qiú

(thể thao bóng) thắng trận

Cụm từ
赢得
yíng dé

giành chiến thắng; đạt được

Cụm từ
赢家通吃
yíng jiā tōng chī

người thắng cuộc giành hết

Cụm từ
赢家
yíng jiā

người thắng cuộc

Cụm từ
赢利
yíng lì

thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận

Cụm từ
yíng

thắng; chiến thắng; có lợi

Từ vựng
赡养费
shàn yǎng fèi

tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì

Cụm từ
赡养
shàn yǎng

chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì

Cụm từ
shàn

chu cấp; cung cấp cho

Từ vựng
yàn

biến thể của 贗|赝[yan4]

Từ vựng
赞飨
zàn xiǎng

thông điệp dâng lên thần linh

Cụm từ
赞辞
zàn cí

khen ngợi

Cụm từ
赞誉
zàn yù

khen ngợi; công nhận

Cụm từ
赞词
zàn cí

khen ngợi

Cụm từ
赞西佩
Zàn xī pèi

Xanthippe, vợ của Socrates

Cụm từ
赞皇县
Zàn huáng xiàn

huyện Zanhuang ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ