符咒 fú zhòu 符咒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 符咒 trong tiếng Việt bùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan