笞挞 là gì?
笞挞 [chī tà] có nghĩa là đánh đòn; quất.
Nghĩa của từ 笞挞 trong tiếng Việt
- đánh đòn
- quất
Cách đọc và ghi nhớ 笞挞
笞挞 được đọc là chī tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh đòn; quất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .