Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笞挞笞撻

chī tà

笞挞 là gì?

笞挞 [chī tà] có nghĩa là đánh đòn; quất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笞挞 trong tiếng Việt

  1. đánh đòn
  2. quất

Cách đọc và ghi nhớ 笞挞

笞挞 được đọc là chī tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh đòn; quất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan