笑靥
má lúm đồng tiền; khuôn mặt cười
má lúm đồng tiền; khuôn mặt cười
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuôn mặt tươi cười
›笑脸xiào liǎnkhuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4]
›笑纹xiào wénnếp nhăn khi cười (trên mặt)
›笑面虎xiào miàn hǔngười có nụ cười lớn nhưng ý định xấu xa
›笑鸥xiào ōu(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển cười (Leucophaeus atricilla)
›笑点xiào diǎnđiểm hài hước; phần khôi hài; trò đùa; mấu chốt gây cười
›笑点低xiào diǎn dīdễ cười ngay cả với trò đùa nhạt nhất; dễ cười với những điều nhỏ nhặt
›笑谈xiào tánđối tượng bị chế giễu; trò cười; cười về điều gì đó; nói chuyện phiếm một cách nhẹ nhàng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.