Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
赘疣
zhuì yóu

mụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi

Cụm từ
赘生
zhuì shēng

mô thừa; phát triển thừa bất thường

Cụm từ
赘物
zhuì wù

thứ gì đó thừa thãi

Cụm từ
赘婿
zhuì xù

con rể ở nhà bố mẹ vợ

Cụm từ
zhuì

(hình thức ghép) thừa thãi; (hình thức ghép) (người đàn ông) chuyển đến ở nhà vợ sau khi kết hôn; (bố mẹ cô dâu) cho chú rể vào ở rể

Từ vựng
zhì

quà tặng cho cấp trên

Từ vựng

huyền bí

Từ vựng
赛龙船
sài lóng chuán

cuộc đua thuyền rồng

Cụm từ
赛龙舟
sài lóng zhōu

đua thuyền rồng

Cụm từ
赛点
sài diǎn

điểm quyết định (quần vợt, v.v.)

Cụm từ
赛马会
Sài mǎ huì

Câu lạc bộ Jockey, tổ chức từ thiện Hồng Kông (và là câu lạc bộ quý ông trước đây)

Cụm từ
赛马场
sài mǎ chǎng

trường đua ngựa

Cụm từ
赛马
sài mǎ

đua ngựa; môn đua ngựa

Cụm từ
赛里木湖
Sài lǐ mù Hú

Hồ Sayram ở Tân Cương

Cụm từ
赛道
sài dào

đường đua

Cụm từ
赛轮思
Sài lún sī

Cerence, công ty Mỹ cung cấp trợ lý ô tô dựa trên AI

Cụm từ
赛车手
sài chē shǒu

tay đua xe

Cụm từ
赛车女郎
sài chē nǚ láng

cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng

Cụm từ
赛车场赛
sài chē chǎng sài

cuộc đua xe đạp trong sân vận động

Cụm từ
赛车场
sài chē chǎng

đường đua ô tô; đường đua xe đạp

Cụm từ
赛车
sài chē

đua ô tô; đua xe đạp; xe đua

Cụm từ
赛跑
sài pǎo

chạy đua; thi chạy

Cụm từ
赛艇
sài tǐng

đua thuyền; thuyền đua; môn rowing

Cụm từ
赛船
sài chuán

đua thuyền; thuyền đua

Cụm từ
赛义迪
Sài yì dí

Said hoặc Sayed (tên Ả Rập)

Cụm từ
赛罕区
Sài hǎn Qū

Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
赛罕
Sài hǎn

Quận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市[Hu1 he2 hao4 te4 Shi4], Nội Mông

Cụm từ
赛程
sài chéng

lịch thi đấu; quá trình của một cuộc đua

Cụm từ
赛百味
Sài bǎi wèi

Subway (nhà hàng thức ăn nhanh)

Cụm từ
赛璐珞
sài lù luò

celluloid (từ mượn)

Cụm từ