Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
符拉迪沃斯托克

Fú lā dí wò sī tuō kè

符拉迪沃斯托克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 符拉迪沃斯托克 trong tiếng Việt

Vladivostok (thành phố cảng của Nga) (tên tiếng Trung: 海參崴|海参崴[Hai3 shen1 wai3])

Tra từ liên quan