Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笞杖

chī zhàng

笞杖 là gì?

笞杖 [chī zhàng] có nghĩa là cái gậy; LT:根[gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笞杖 trong tiếng Việt

  1. cái gậy
  2. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 笞杖

笞杖 được đọc là chī zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái gậy; LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan