笨
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
笨
ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn; chậm chạp; vụng về
Giản thể笨
Phồn thể笨
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng