Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèn

笨 là gì?

[bèn] có nghĩa là ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn; chậm chạp; vụng về.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笨 trong tiếng Việt

  1. ngu ngốc
  2. khờ khạo
  3. ngớ ngẩn
  4. chậm chạp
  5. vụng về

Cách đọc và ghi nhớ 笨

được đọc là bèn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn; chậm chạp; vụng về”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan