笑点笑點 xiào diǎn 笑点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笑点 trong tiếng Việt điểm hài hước; phần khôi hài; trò đùa; mấu chốt gây cười 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan