Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiáo

笤 là gì?

[tiáo] có nghĩa là cái chổi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笤 trong tiếng Việt

cái chổi

Cách đọc và ghi nhớ 笤

được đọc là tiáo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái chổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan