笛卡尔笛卡爾 Dí kǎ ěr 笛卡尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笛卡尔 trong tiếng Việt René Descartes (1596-1650) triết gia Pháp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan