Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt

Từ điển Trung Việt online: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ. Duyệt các mục từ thông dụng, HSK, thành ngữ và khẩu ngữ.

Danh mục từ điển

120.941 mục từ có nghĩa tiếng Việt · Trang 679/1680

生米做成熟饭shēng mǐ zuò chéng shú fàn

nghĩa đen: gạo sống đã nấu thành cơm (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyện đã làm không thể thay đổi; Quá muộn để thay đổi.; cũng viết 生米煮成熟飯|生米煮成熟饭

Thành ngữ
生米shēng mǐ

gạo thô; gạo chưa nấu

Cụm từ
生硬shēng yìng

cứng; nghiêm khắc

Cụm từ
生石膏shēng shí gāo

thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao

Cụm từ
生石灰shēng shí huī

canxi oxit CaO; vôi sống

Cụm từ
生皮shēng pí

da lông; tấm da thô

Cụm từ
生发shēng fā

nảy mầm và phát triển; phát triển

Cụm từ
生病shēng bìng

bị ốm

Cụm từ
生疼shēng téng

cực kỳ đau đớn

Cụm từ
生疏shēng shū

không quen; lạ lẫm; mất thuần thục; không quen thuộc

Cụm từ
生番shēng fān

man rợ; người mọi rợ nguyên thủy

Cụm từ
生畏shēng wèi

cảm thấy bị đe dọa

Cụm từ
生产队shēng chǎn duì

đội sản xuất

Cụm từ
生产关系shēng chǎn guān xì

quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội

Cụm từ
生产资料shēng chǎn zī liào

tư liệu sản xuất

Cụm từ
生产设施shēng chǎn shè shī

cơ sở sản xuất

Cụm từ
生产自救shēng chǎn zì jiù

tự cứu trợ (thành ngữ)

Thành ngữ
生产能力shēng chǎn néng lì

khả năng sản xuất; năng lực sản xuất

Cụm từ
生产者shēng chǎn zhě

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Cụm từ
生产总值shēng chǎn zǒng zhí

tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất

Cụm từ
生产线shēng chǎn xiàn

dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất

Cụm từ
生产率shēng chǎn lǜ

năng suất; hiệu quả sản xuất

Cụm từ
生产成本shēng chǎn chéng běn

chi phí sản xuất

Cụm từ
生产单位shēng chǎn dān wèi

đơn vị sản xuất

Cụm từ
生产反应堆shēng chǎn fǎn yìng duī

lò phản ứng sản xuất

Cụm từ
生产劳动shēng chǎn láo dòng

lao động sản xuất

Cụm từ
生产力shēng chǎn lì

khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất

Cụm từ
生产企业shēng chǎn qǐ yè

nhà sản xuất

Cụm từ
生产shēng chǎn

sản xuất; chế tạo; sinh con

Cụm từ
生生不息shēng shēng bù xī

sinh sôi nảy nở không ngừng

Cụm từ
生理盐水shēng lǐ yán shuǐ

nước muối sinh lý (y học)

Cụm từ
生理期shēng lǐ qī

kỳ kinh nguyệt

Cụm từ
生理性shēng lǐ xìng

thuộc về sinh lý

Cụm từ
生理学家shēng lǐ xué jiā

nhà sinh lý học

Cụm từ
生理学shēng lǐ xué

sinh lý học

Cụm từ
生理假shēng lǐ jià

nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)

Cụm từ
生理shēng lǐ

sinh lý

Cụm từ
生猛shēng měng

đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản)

Cụm từ
生物碱shēng wù jiǎn

alkaloid

Cụm từ
生物高分子shēng wù gāo fēn zǐ

polyme sinh học

Cụm từ
生物体shēng wù tǐ

sinh vật

Cụm từ
生物降解shēng wù jiàng jiě

phân hủy sinh học

Cụm từ
生物钟shēng wù zhōng

đồng hồ sinh học

Cụm từ
生物链shēng wù liàn

chuỗi thức ăn

Cụm từ
生物量shēng wù liàng

sinh khối

Cụm từ
生物医学工程shēng wù yī xué gōng chéng

kỹ thuật y sinh

Cụm từ
生物质能shēng wù zhì néng

năng lượng sinh khối

Cụm từ
生物质shēng wù zhì

sinh khối

Cụm từ
生物制品shēng wù zhì pǐn

chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物制剂shēng wù zhì jì

chế phẩm sinh học

Cụm từ
生物能shēng wù néng

năng lượng sinh học

Cụm từ
生物群shēng wù qún

quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch

Cụm từ
生物科技shēng wù kē jì

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物界shēng wù jiè

sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
生物燃料shēng wù rán liào

nhiên liệu sinh học

Cụm từ
生物测定shēng wù cè dìng

phép thử sinh học

Cụm từ
生物活化性shēng wù huó huà xìng

hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物气体shēng wù qì tǐ

khí sinh học

Cụm từ
生物武器shēng wù wǔ qì

vũ khí sinh học

Cụm từ
生物柴油shēng wù chái yóu

dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物材料shēng wù cái liào

vật liệu sinh học

Cụm từ
生物晶片shēng wù jīng piàn

biochip, chip sinh học

Cụm từ
生物技术shēng wù jì shù

công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技

Viết tắt
生物战剂shēng wù zhàn jì

tác nhân sinh học; tác nhân chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物战shēng wù zhàn

chiến tranh vi trùng; chiến tranh sinh học

Cụm từ
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì

khủng bố sinh học

Cụm từ
生物性shēng wù xìng

thuộc về sinh học

Cụm từ
生物弹药shēng wù dàn yào

đạn dược sinh học

Cụm từ
生物工程学shēng wù gōng chéng xué

công nghệ sinh học

Cụm từ
生物工程shēng wù gōng chéng

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物专一性shēng wù zhuān yī xìng

tính đặc hiệu sinh học

Cụm từ
生物学家shēng wù xué jiā

nhà sinh vật học

Cụm từ