笑话笑話 xiào hua 笑话 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笑话 trong tiếng Việt trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan