Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑话笑話

xiào hua

笑话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑话 trong tiếng Việt

trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý

Tra từ liên quan