Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
超媒体
chāo méi tǐ

siêu phương tiện truyền thông

Cụm từ
超基性岩
chāo jī xìng yán

đá siêu bazơ (địa chất, đá chứa dưới 45 phần trăm silicat)

Cụm từ
超商
chāo shāng

cửa hàng tiện lợi; siêu thị mini

Cụm từ
超售
chāo shòu

đặt trước quá số lượng

Cụm từ
超员
chāo yuán

quá tải người; quá biên chế

Cụm từ
超友谊关系
chāo yǒu yì guān xi

mối quan hệ trên mức tình bạn

Cụm từ
超博士
chāo bó shì

nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ

Cụm từ
超升
chāo shēng

thăng hoa

Cụm từ
超前瞄准
chāo qián miáo zhǔn

nhắm trước mục tiêu di động

Cụm từ
超前消费
chāo qián xiāo fèi

tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Cụm từ
超前意识
chāo qián yì shí

tầm nhìn xa

Cụm từ
超前
chāo qián

đi trước thời đại; vượt qua người đi trước; dẫn đầu; dẫn trước; tiên tiến

Cụm từ
超出
chāo chū

vượt quá; vượt ra ngoài; đi quá xa; xâm lấn

Cụm từ
超凡
chāo fán

khác thường; cực kỳ (tốt)

Cụm từ
超值
chāo zhí

đáng giá số tiền bỏ ra; giá trị tuyệt vời

Cụm từ
超人
chāo rén

siêu phàm; phi thường

Cụm từ
超乎寻常
chāo hū xún cháng

khác thường; phi thường

Cụm từ
chāo

vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua; băng qua; siêu

Từ vựng
qiè

nghiêng; lệch

Từ vựng

dùng trong 趑趄[zi1 ju1]

Từ vựng
chèn

biến thể cũ của 趁[chen4]

Từ vựng
趁愿
chèn yuàn

biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]

Cụm từ
趁钱
chèn qián

biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]

Cụm từ
趁热打铁
chèn rè dǎ tiě

rèn khi sắt còn nóng

Cụm từ
趁火打劫
chèn huǒ dǎ jié

nghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻo

Thành ngữ
趁机
chèn jī

nắm bắt cơ hội

Cụm từ
趁早儿
chèn zǎo r

biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]

Cụm từ
趁早
chèn zǎo

càng sớm càng tốt; ngay khi có thể; càng sớm càng hay; trước khi quá muộn

Cụm từ
趁手
chèn shǒu

một cách thuận tiện; không thêm rắc rối; thuận tiện; vừa tay

Cụm từ
趁心
chèn xīn

biến thể của 稱心|称心[chen4 xin1]

Cụm từ