Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 666/2016
籍贯: nguyên quán; nơi tổ tiên; sinh quán được đăng ký
籍籍: ồn ào; có danh tiếng cao; phức tạp
籍: sách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép; hội viên
筹马: biến thể của 籌碼|筹码[chou2 ma3]
筹集: quyên góp; gây quỹ
筹钱: gây quỹ
筹办: sắp xếp; chuẩn bị
筹资: huy động nguồn lực
筹议: thảo luận (một kế hoạch)
筹谋: vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho
筹算: tính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính); đếm hạt; (nghĩa bóng) lên ngân sách; lập kế hoạch (đầu tư)
筹码: quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc
筹画: biến thể của 籌劃|筹划[chou2 hua4]
筹略: sắc sảo; tháo vát
筹款: gây quỹ
筹措: huy động (tiền)
筹拍: chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
筹思: suy nghĩ tìm giải pháp; cân nhắc (nước đi tốt nhất, cách tìm hướng đi, v.v.)
筹建: chuẩn bị xây dựng cái gì đó
筹子: phỉnh; quân cờ
筹委会: ủy ban tổ chức
筹商: thảo luận (một kế hoạch); đàm phán (một kết quả)
筹募: gây quỹ; thu thập tiền
筹划: lên kế hoạch và chuẩn bị
筹出: lên kế hoạch; chuẩn bị
筹备: chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
筹: phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiện
籊: tre bambu dài (làm cần câu)
𥫣: giỏ tròn dùng để cho gia súc ăn
篮筐: rổ bóng
篮球场: sân bóng rổ
篮球: bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
篮板球: bắt bóng bật bảng (bóng rổ)
篮板: bảng rổ
篮子: cái giỏ; LT:隻|只[zhi1]
篮圈: (bóng rổ) vòng; rổ
篮: cái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)
籀书: chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán
籀文: chữ triện được sử dụng trong suốt thời kỳ tiền Hán
籀: (văn học) triện thư được sử dụng suốt thời kỳ tiền Hán; đọc thuộc lòng; đọc (thành tiếng)
簿记管理员: nhân viên quản lý sổ sách
簿记: ghi sổ sách kế toán
簿籍: sổ sách kế toán; sổ đăng ký; hồ sơ
簿子: sổ tay; quyển sổ
簿册: sổ đăng ký; sổ địa chính; sổ kế toán; sổ cái
簿: sổ; sổ sách; sổ tài khoản
帘幕: màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)
帘布: vải sợi dùng trong lốp xe
帘子: rèm
帘: màn che hoặc rèm
签赌: đánh bạc
签证: thị thực; cấp thị thực
签语饼: bánh quy may mắn
签订: đồng ý và ký (một hiệp ước, v.v.)
签署: ký (một thỏa thuận)
签约奖金: tiền thưởng ký hợp đồng; thưởng ký kết
签约: ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
签章: chữ ký
签发日期: ngày phát hành (tài liệu)
签发地点: nơi phát hành (tài liệu)