筹备
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì
筹备 thường mang nghĩa “chuẩn bị”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 筹备, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lên kế hoạch; chuẩn bị
›筹划chóu huàlên kế hoạch và chuẩn bị
›筹建chóu jiànchuẩn bị xây dựng cái gì đó
›筹拍chóu pāichuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình
›筹募chóu mùgây quỹ; thu thập tiền
›筹商chóu shāngthảo luận (một kế hoạch); đàm phán (một kết quả)
›筹委会chóu wěi huìủy ban tổ chức
›筹子chóu ziphỉnh; quân cờ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.