Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帘布簾布

lián bù

帘布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帘布 trong tiếng Việt

vải sợi dùng trong lốp xe

Tra từ liên quan