篮球籃球 lán qiú 篮球 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 篮球 trong tiếng Việt bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan