Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
篮球籃球

lán qiú

篮球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篮球 trong tiếng Việt

bóng rổ; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan