Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹略籌略

chóu lüè

筹略 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹略 trong tiếng Việt

  1. sắc sảo
  2. tháo vát
Tra từ liên quan