Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
籍籍

jí jí

籍籍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 籍籍 trong tiếng Việt

ồn ào; có danh tiếng cao; phức tạp

Tra từ liên quan