籍
籍 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 籍 trong tiếng Việt
sách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép; hội viên
sách hoặc ghi chép; hộ tịch; danh sách; nơi gia đình hoặc tổ tiên được ghi chép; hội viên