筹集 là gì?
筹集 [chóu jí] có nghĩa là quyên góp; gây quỹ.
Nghĩa của từ 筹集 trong tiếng Việt
- quyên góp
- gây quỹ
Cách đọc và ghi nhớ 筹集
筹集 được đọc là chóu jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyên góp; gây quỹ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .