Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹集籌集

chóu jí

筹集 là gì?

筹集 [chóu jí] có nghĩa là quyên góp; gây quỹ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹集 trong tiếng Việt

  1. quyên góp
  2. gây quỹ

Cách đọc và ghi nhớ 筹集

筹集 được đọc là chóu jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyên góp; gây quỹ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan