Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹马籌馬

chóu mǎ

筹马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹马 trong tiếng Việt

biến thể của 籌碼|筹码[chou2 ma3]

Tra từ liên quan