Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
超群绝伦
chāo qún jué lún

xuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp

Thành ngữ
超群
chāo qún

xuất chúng; kiệt xuất; nổi bật

Cụm từ
超纲
chāo gāng

vượt phạm vi của giáo trình

Cụm từ
超维空间
chāo wéi kōng jiān

không gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn

Cụm từ
超经验
chāo jīng yàn

siêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một người

Cụm từ
超绝
chāo jué

vượt trội; xuất sắc; ưu tú; độc đáo

Cụm từ
超级电脑
chāo jí diàn nǎo

(Đài Loan) siêu máy tính

Cụm từ
超级链接
chāo jí liàn jiē

siêu liên kết (trong HTML)

Cụm từ
超级跑车
chāo jí pǎo chē

siêu xe; viết tắt thành 超跑|超跑[chao1 pao3]

Viết tắt
超级计算机
chāo jí jì suàn jī

siêu máy tính

Cụm từ
超级计算
chāo jí jì suàn

siêu máy tính

Cụm từ
超级碗
Chāo jí Wǎn

Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
超级杯
Chāo jí bēi

Siêu cúp (các môn thể thao khác nhau); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
超级杯
Chāo jí bēi

Siêu cúp (các môn thể thao); Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục Mỹ)

Cụm từ
超级强国
chāo jí qiáng guó

siêu cường quốc

Cụm từ
超级市场
chāo jí shì chǎng

siêu thị

Cụm từ
超级大国
chāo jí dà guó

cường quốc

Cụm từ
超级传播者
chāo jí chuán bō zhě

siêu lây nhiễm (dịch tễ học)

Cụm từ
超级
chāo jí

siêu-; cực-; siêu cấp

Cụm từ
超算
chāo suàn

siêu máy tính (viết tắt của 超級計算|超级计算[chao1 ji2 ji4 suan4]); máy tính siêu cấp (viết tắt của 超級計算機|超级计算机[chao1 ji2 ji4 suan4 ji1])

Viết tắt
超等
chāo děng

hạng vượt trội

Cụm từ
超短裙
chāo duǎn qún

váy siêu ngắn

Cụm từ
超短波
chāo duǎn bō

sóng cực ngắn (radio); UHF

Cụm từ
超界
chāo jiè

siêu giới (phân loại học)

Cụm từ
超产
chāo chǎn

vượt mục tiêu sản xuất

Cụm từ
超生
chāo shēng

vượt quá giới hạn quy định của chính sách kiểm soát sinh đẻ; được đầu thai; được khoan dung

Cụm từ
超现实主义
chāo xiàn shí zhǔ yì

chủ nghĩa siêu thực

Cụm từ
超现实
chāo xiàn shí

siêu thực; thuộc chủ nghĩa siêu thực

Cụm từ
超物理
chāo wù lǐ

vượt qua thế giới vật chất; siêu hình học

Cụm từ
超然世事
chāo rán shì shì

coi mình vượt trên chuyện trần tục (thành ngữ)

Thành ngữ