Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹谋籌謀

chóu móu

筹谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹谋 trong tiếng Việt

vạch chiến lược; đưa ra kế hoạch cho

Tra từ liên quan