筹拍籌拍 chóu pāi 筹拍 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筹拍 trong tiếng Việt chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan