Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹拍籌拍

chóu pāi

筹拍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹拍 trong tiếng Việt

chuẩn bị quay phim; lập kế hoạch chụp hình

Tra từ liên quan