筹画籌畫 chóu huà 筹画 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筹画 trong tiếng Việt biến thể của 籌劃|筹划[chou2 hua4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan