筹画
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
筹画
biến thể của 籌劃|筹划[chou2 hua4]
Giản thể筹画
Phồn thể籌畫
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng