Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chóu

筹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹 trong tiếng Việt

phỉnh (trong đánh bạc); vật đánh dấu (để đếm); vé; chuẩn bị; lên kế hoạch; gây quỹ; tài nguyên; cách; phương tiện

Tra từ liên quan