Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
篮球场籃球場

lán qiú chǎng

篮球场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篮球场 trong tiếng Việt

sân bóng rổ

Tra từ liên quan