Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
签发日期簽發日期

qiān fā rì qī

签发日期 là gì?

签发日期 [qiān fā rì qī] có nghĩa là ngày phát hành (tài liệu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签发日期 trong tiếng Việt

ngày phát hành (tài liệu)

Cách đọc và ghi nhớ 签发日期

签发日期 được đọc là qiān fā rì qī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngày phát hành (tài liệu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan