Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筹出籌出

chóu chū

筹出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筹出 trong tiếng Việt

lên kế hoạch; chuẩn bị

Tra từ liên quan