Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 564/2016
胃灼热: chứng ợ nóng; chứng nóng rát dạ dày
胃液: dịch dạ dày
胃小凹: (sinh lý) hố nhỏ dạ dày
胃寒: lạnh dạ dày (YHCT)
胃口: thèm ăn; sở thích
胃下垂: chứng sa dạ dày
胃: dạ dày; Lượng từ: 個|个[ge4]
胂凡纳明: arsphenamine
胂: arsine
肽链: chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)
肽键: liên kết peptide CO-NH; liên kết trong protein giữa gốc carboxyl và gốc amin
肽聚糖: peptidoglycan (PG) hoặc murein (polymer của đường và axit amin tạo thành thành tế bào)
肽基: nhóm peptit; đơn vị peptit
肽单位: đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
肽: peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)
肼: hydrazin
肺通气: thông khí phổi (y học)
肺腑之言: lời nói từ tận đáy lòng
肺腑: tận đáy lòng (nghĩa bóng)
肺结核病: bệnh lao
肺结核: bệnh lao; Lao phổi
肺癌: ung thư phổi
肺痨: bệnh lao
肺病: bệnh phổi
肺炎霉浆菌: Mycoplasma pneumoniae
肺炎双球菌: Diplococcus pneumoniae
肺炎克雷伯氏菌: Klebsiella pneumoniae
肺炎: viêm phổi
肺活量: (y học) dung tích sống
肺泡: phế nang
肺水肿: phù phổi
肺气肿: khí phế thũng
肺栓塞: thuyên tắc phổi (y học)
肺心病: bệnh tim phổi (y học)
肺动脉: động mạch phổi
肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi
肺: phổi; LT:個|个[ge4]
肹: biến thể cũ của 肸[xi1]
肸: cười khúc khích; tán loạn
肵: cái bàn
肴: món thịt; món hỗn hợp
育龄期: thời kỳ tuổi sinh đẻ
育龄: độ tuổi sinh đẻ
育空: Yukon (lãnh thổ Canada giáp với Alaska)
育种: nhân giống; sự nhân giống
育水: tên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam
育乐: (Đài Loan) (viết tắt của 教育與娛樂|教育与娱乐[jiao4 yu4 yu3 yu2 le4]) giáo dục và giải trí, khía cạnh thứ 5 và 6 của cuộc sống ngoài bốn nhu cầu cơ bản…
育有: là cha mẹ của (một đứa trẻ)
育幼院: trại trẻ mồ côi
育幼袋: túi của động vật có túi cái
育婴师: bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
育婴假: nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)
育婴: chăm sóc em bé
育儿袋: túi của thú có túi
育儿嫂: bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)
育儿: nuôi dạy trẻ
育人: giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)
育: sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
肱骨: xương cánh tay
肱二头肌: cơ nhị đầu; bắp tay