胃下垂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胃下垂
chứng sa dạ dày
Giản thể胃下垂
Phồn thể胃下垂
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng