Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胃下垂

wèi xià chuí

胃下垂 là gì?

胃下垂 [wèi xià chuí] có nghĩa là chứng sa dạ dày.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胃下垂 trong tiếng Việt

chứng sa dạ dày

Cách đọc và ghi nhớ 胃下垂

胃下垂 được đọc là wèi xià chuí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng sa dạ dày”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan