胃下垂
胃下垂 là gì?
胃下垂 [wèi xià chuí] có nghĩa là chứng sa dạ dày.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胃下垂 trong tiếng Việt
chứng sa dạ dày
Cách đọc và ghi nhớ 胃下垂
胃下垂 được đọc là wèi xià chuí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng sa dạ dày”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .