肽链肽鏈 tài liàn 肽链 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肽链 trong tiếng Việt chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan