Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺炎霉浆菌肺炎黴漿菌

fèi yán méi jiāng jūn

肺炎霉浆菌 là gì?

肺炎霉浆菌 [fèi yán méi jiāng jūn] có nghĩa là Mycoplasma pneumoniae.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺炎霉浆菌 trong tiếng Việt

Mycoplasma pneumoniae

Cách đọc và ghi nhớ 肺炎霉浆菌

肺炎霉浆菌 được đọc là fèi yán méi jiāng jūn, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Mycoplasma pneumoniae”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan