胃口
胃口 là gì?
胃口 [wèi kǒu] có nghĩa là thèm ăn; sở thích.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胃口 trong tiếng Việt
- thèm ăn
- sở thích
Cách đọc và ghi nhớ 胃口
胃口 được đọc là wèi kǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thèm ăn; sở thích”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .