Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺心病

fèi xīn bìng

肺心病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺心病 trong tiếng Việt

bệnh tim phổi (y học)

Tra từ liên quan