Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺癌

fèi ái

肺癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺癌 trong tiếng Việt

ung thư phổi

Tra từ liên quan