Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺通气肺通氣

fèi tōng qì

肺通气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺通气 trong tiếng Việt

thông khí phổi (y học)

Tra từ liên quan