肺栓塞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肺栓塞
thuyên tắc phổi (y học)
Giản thể肺栓塞
Phồn thể肺栓塞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng