Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肽基

tài jī

肽基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肽基 trong tiếng Việt

nhóm peptit; đơn vị peptit

Tra từ liên quan