肽基
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肽基
nhóm peptit; đơn vị peptit
Giản thể肽基
Phồn thể肽基
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng