Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
育人

yù rén

育人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 育人 trong tiếng Việt

giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)

Tra từ liên quan