Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胂凡纳明胂凡納明

shèn fán nà míng

胂凡纳明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胂凡纳明 trong tiếng Việt

arsphenamine

Tra từ liên quan