Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
育婴师育嬰師

yù yīng shī

育婴师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 育婴师 trong tiếng Việt

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Tra từ liên quan