Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺气肿肺氣腫

fèi qì zhǒng

肺气肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺气肿 trong tiếng Việt

khí phế thũng

Tra từ liên quan