Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺结核肺結核

fèi jié hé

肺结核 là gì?

肺结核 [fèi jié hé] có nghĩa là bệnh lao; Lao phổi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺结核 trong tiếng Việt

  1. bệnh lao
  2. Lao phổi

Cách đọc và ghi nhớ 肺结核

肺结核 được đọc là fèi jié hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh lao; Lao phổi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan