Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肺水肿肺水腫

fèi shuǐ zhǒng

肺水肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺水肿 trong tiếng Việt

phù phổi

Tra từ liên quan