肺水肿肺水腫 fèi shuǐ zhǒng 肺水肿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肺水肿 trong tiếng Việt phù phổi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan