Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fèi

肺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肺 trong tiếng Việt

phổi; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan