Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
铭瑄
Míng xuān

MaxSun, công ty Trung Quốc chuyên về hiển thị video và máy tính

Cụm từ
铭牌
míng pái

bảng tên; nhãn thông số (trên máy móc)

Cụm từ
铭文
míng wén

bài minh khắc

Cụm từ
铭心镂骨
míng xīn lòu gǔ

khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời; cảm kích không quên

Thành ngữ
铭心刻骨
míng xīn kè gǔ

nghĩa đen: khắc vào tim cốt (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc ghi trong lòng; nhớ ơn suốt đời

Thành ngữ
铭刻
míng kè

bài khắc chạm

Cụm từ
míng

khắc; châm ngôn được khắc

Tục ngữ / châm ngôn
zhū

một phần hai mươi tư của một lạng (2 hoặc 3 gram)

Từ vựng
tiě

biến thể cũ của 鐵|铁[tie3]

Từ vựng
铨衡
quán héng

đo lường và chọn lựa nhân tài

Cụm từ
铨叙部
Quán xù bù

Bộ Nội vụ, Đài Loan

Cụm từ
quán

đánh giá; chọn lựa

Từ vựng
铣铁
xiǎn tiě

gang đúc

Cụm từ
铣床
xǐ chuáng

máy phay

Cụm từ
铣工
xǐ gōng

gia công phay; thợ vận hành máy phay

Cụm từ
xiǎn

kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)

Viết tắt

phay (gia công); tiếng Đài Loan đọc là [xian3]

Từ vựng
qiōng

lỗ tra cán rìu

Từ vựng
zhì

lưỡi liềm

Từ vựng
铜鼓县
Tóng gǔ xiàn

huyện Tonggu ở Yichun 宜春, Giang Tây

Cụm từ
铜鼓
tóng gǔ

trống đồng; trống (phong cách phương Tây)

Cụm từ
铜陵市
Tóng líng shì

Thành phố cấp địa khu Đồng Lăng, tỉnh An Huy

Cụm từ
铜锣乡
Tóng luó xiāng

thị trấn Tongluo hoặc Tunglo ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
铜锣烧
tóng luó shāo

dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)

Cụm từ
铜锣湾
Tóng luó Wān

Vịnh Causeway

Cụm từ
铜锣
tóng luó

cồng

Cụm từ
铜锈层
tóng xiù céng

lớp gỉ đồng

Cụm từ
铜锈
tóng xiù

gỉ đồng

Cụm từ
铜钱
tóng qián

đồng xu đồng (tròn có lỗ vuông ở giữa, được sử dụng trong thời xưa ở Trung Quốc)

Cụm từ
铜锤花脸
tóng chuí huā liǎn

(kinh kịch Trung Quốc) tongchui hualian, nhân vật võ cầm chùy đồng, được xếp loại vai jing 淨|净[jing4]

Cụm từ