Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衣柜衣櫃

yī guì

衣柜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衣柜 trong tiếng Việt

tủ quần áo; tủ lớn; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan