衣柜衣櫃 yī guì 衣柜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 衣柜 trong tiếng Việt tủ quần áo; tủ lớn; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan