Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表层表層

biǎo céng

表层 là gì?

表层 [biǎo céng] có nghĩa là lớp bề mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表层 trong tiếng Việt

lớp bề mặt

Cách đọc và ghi nhớ 表层

表层 được đọc là biǎo céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp bề mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan